national reconnaissance office
The National Reconnaissance Office operates satellites that monitor Earth from space.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Văn phòng Trinh sát Quốc gia (NRO): Một cơ quan tình báo thuộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm thiết kế, chế tạo và vận hành các hệ thống trinh sát không gian. Mục đích chính là phát hiện các điểm nóng trên thế giới, giám sát các thỏa thuận kiểm soát vũ khí, theo dõi các vấn đề môi trường và hỗ trợ lập kế hoạch cho các chiến dịch quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Văn phòng Trinh sát Quốc gia vận hành các vệ tinh tối mật thu thập thông tin tình báo từ không gian.)
- (Nhiều chi tiết về Văn phòng Trinh sát Quốc gia vẫn được giữ bí mật do nhiệm vụ nhạy cảm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "National Reconnaissance Office (NRO)" thường được viết tắt là NRO trong các tài liệu chính thức và báo cáo tình báo.
- The NRO's budget is part of the "black budget" of the United States government. (Ngân sách của NRO là một phần của "ngân sách đen" của chính phủ Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconnaissance (danh từ): sự trinh sát, hoạt động do thám.
- The military conducted aerial reconnaissance to gather information about enemy positions. (Quân đội đã tiến hành trinh sát trên không để thu thập thông tin về vị trí của đối phương.)
- Office (danh từ): văn phòng, cơ quan.
- He works in a government office in Washington, D.C. (Anh ấy làm việc tại một văn phòng chính phủ ở Washington, D.C.)
Từ đồng nghĩa
- NRO (viết tắt): tên gọi tắt của Văn phòng Trinh sát Quốc gia.
- Cơ quan tình báo không gian: một cách mô tả chức năng của NRO.
Các cụm từ liên quan (không phải phrasal verbs)
- "National Reconnaissance Office satellite": vệ tinh của Văn phòng Trinh sát Quốc gia.
- The National Reconnaissance Office satellite captured high-resolution images of the region. (Vệ tinh của Văn phòng Trinh sát Quốc gia đã chụp được hình ảnh độ phân giải cao của khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "National Reconnaissance Office" vì đây là một thuật ngữ chính thức. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "in the black" (trong tình trạng bí mật, không công khai) do NRO hoạt động dưới ngân sách đen.
- The NRO's projects are often kept in the black to protect national security. (Các dự án của NRO thường được giữ bí mật để bảo vệ an ninh quốc gia.)